Richmond Kickers
Mỹ
Richmond Kickers Resultados mais recentes
Richmond Kickers Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Richmond Kickers ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải Hạng Nhì USL
Richmond Kickers ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Richmond Kickers là đội đầu tiên ghi bàn trong 20% trong suốt Giải Hạng Nhì USL
Richmond Kickers không ghi được bàn trong 40% tại Giải Hạng Nhì USL
Bàn thua
Richmond Kickers để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại Giải Hạng Nhì USL
Richmond Kickers để thủng lưới trung bình 1.40 bàn mỗi trận
Richmond Kickers đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhì USL
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Richmond Kickers đã tham gia trong Giải Hạng Nhì USL
Richmond Kickers tổng số bàn thắng mỗi trận 2.40 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhì USL
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Richmond Kickers tại Giải Hạng Nhì USL
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 70% đối với Richmond Kickers tại Giải Hạng Nhì USL
CDG thống kê
Richmond Kickers đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Richmond Kickers ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Richmond Kickers ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhì USL
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Richmond Kickers ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì USL
Richmond Kickers chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì USL
Richmond Kickers chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì USL
Richmond Kickers ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì USL
Richmond Kickers chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì USL
Richmond Kickers chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì USL
Kèo Chấp Thống Kê
Richmond Kickers ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải Hạng Nhì USL
Trong hiệp một, Richmond Kickers ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Hạng Nhì USL
Trong hiệp hai, Richmond Kickers ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Hạng Nhì USL
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Richmond Kickers thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Richmond Kickers có trung bình 1.60 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Trong hiệp một, Richmond Kickers thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Trong hiệp một, Richmond Kickers có trung bình 0.60 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Trong hiệp hai, Richmond Kickers thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Trong hiệp hai, Richmond Kickers có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Phạt Góc Thống Kê
Richmond Kickers thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Richmond Kickers có trung bình 2.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Trong hiệp một, Richmond Kickers thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Richmond Kickers có trung bình 0.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Trong hiệp hai, Richmond Kickers thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Richmond Kickers có trung bình 1.70 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì USL
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Richmond Kickers Bàn
| # | Hình thức Eastern Conference | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 8 | 3 | 72:34 | 38 | 77 | |
| 2 | 34 | 19 | 9 | 6 | 71:38 | 33 | 66 | |
| 3 | 34 | 15 | 14 | 5 | 47:26 | 21 | 59 | |
| 4 | 34 | 14 | 14 | 6 | 47:34 | 13 | 56 | |
| 5 | 34 | 13 | 13 | 8 | 71:59 | 12 | 52 | |
| 6 | 34 | 14 | 8 | 12 | 56:41 | 15 | 50 | |
| 7 | 34 | 13 | 10 | 11 | 45:42 | 3 | 49 | |
| 8 | 34 | 12 | 13 | 9 | 42:31 | 11 | 49 | |
| 9 | 34 | 13 | 8 | 13 | 60:50 | 10 | 47 | |
| 10 | 34 | 13 | 6 | 15 | 31:43 | -12 | 45 | |
| 11 | 34 | 10 | 12 | 12 | 44:57 | -13 | 42 | |
| 12 | 34 | 11 | 8 | 15 | 44:44 | 0 | 41 | |
| 13 | 34 | 9 | 10 | 15 | 38:47 | -9 | 37 | |
| 14 | 34 | 7 | 10 | 17 | 37:72 | -35 | 31 | |
| 15 | 34 | 6 | 4 | 24 | 30:80 | -50 | 22 | |
| 16 | 34 | 4 | 6 | 24 | 42:77 | -35 | 18 |
- Playoffs
| # | Hình thức United Soccer League | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 8 | 3 | 72:34 | 38 | 77 | |
| 2 | 34 | 20 | 6 | 8 | 70:40 | 30 | 66 | |
| 3 | 34 | 19 | 9 | 6 | 71:38 | 33 | 66 | |
| 4 | 34 | 19 | 8 | 7 | 47:32 | 15 | 65 | |
| 5 | 34 | 19 | 6 | 9 | 63:38 | 25 | 63 | |
| 6 | 34 | 19 | 3 | 12 | 55:47 | 8 | 60 | |
| 7 | 34 | 16 | 11 | 7 | 56:38 | 18 | 59 | |
| 8 | 34 | 15 | 14 | 5 | 47:26 | 21 | 59 | |
| 9 | 34 | 14 | 14 | 6 | 47:34 | 13 | 56 | |
| 10 | 34 | 17 | 4 | 13 | 58:49 | 9 | 55 | |
| 11 | 34 | 15 | 8 | 11 | 52:53 | -1 | 53 | |
| 12 | 34 | 14 | 11 | 9 | 44:38 | 6 | 53 | |
| 13 | 34 | 13 | 13 | 8 | 71:59 | 12 | 52 | |
| 14 | 34 | 14 | 8 | 12 | 56:41 | 15 | 50 | |
| 15 | 34 | 14 | 8 | 12 | 45:48 | -3 | 50 | |
| 16 | 34 | 13 | 10 | 11 | 45:42 | 3 | 49 | |
| 17 | 34 | 12 | 13 | 9 | 42:31 | 11 | 49 | |
| 18 | 34 | 13 | 8 | 13 | 60:50 | 10 | 47 | |
| 19 | 34 | 13 | 6 | 15 | 31:43 | -12 | 45 | |
| 20 | 34 | 12 | 7 | 15 | 43:46 | -3 | 43 | |
| 21 | 34 | 10 | 12 | 12 | 44:57 | -13 | 42 | |
| 22 | 34 | 11 | 8 | 15 | 44:44 | 0 | 41 | |
| 23 | 34 | 11 | 6 | 17 | 36:39 | -3 | 39 | |
| 24 | 34 | 9 | 12 | 13 | 44:38 | 6 | 39 | |
| 25 | 34 | 8 | 14 | 12 | 36:42 | -6 | 38 | |
| 26 | 34 | 10 | 7 | 17 | 60:67 | -7 | 37 | |
| 27 | 34 | 9 | 10 | 15 | 38:47 | -9 | 37 | |
| 28 | 34 | 8 | 7 | 19 | 50:74 | -24 | 31 | |
| 29 | 34 | 7 | 10 | 17 | 37:72 | -35 | 31 | |
| 30 | 34 | 6 | 7 | 21 | 40:71 | -31 | 25 | |
| 31 | 34 | 6 | 4 | 24 | 30:80 | -50 | 22 | |
| 32 | 34 | 3 | 12 | 19 | 36:77 | -41 | 21 | |
| 33 | 34 | 4 | 6 | 24 | 42:77 | -35 | 18 |